latin american

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Mỹ Latinh: "latin american" dùng để chỉ một người nguồn gốc từ khu vực Mỹ Latinh, bao gồm các quốc giaTrung Mỹ, Nam Mỹ một phần Caribe nơi tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha hoặc Pháp ngôn ngữ chính.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Mỹ Latinh: "latin american" được dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến văn hóa, địa , con người hoặc ngôn ngữ của khu vực Mỹ Latinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a Latin American who moved to the United States for work. ( ấy một người Mỹ Latinh đã chuyển đến Hoa Kỳ để làm việc.)
    • Many Latin Americans celebrate Carnival with vibrant parades. (Nhiều người Mỹ Latinh tổ chức lễ hội Carnival với những cuộc diễu hành sôi động.)
  • Tính từ:

    • Latin American music, such as salsa and samba, is popular worldwide. (Âm nhạc Mỹ Latinh, như salsa samba, rất phổ biến trên toàn thế giới.)
    • The Latin American cuisine includes dishes like tacos and feijoada. (Ẩm thực Mỹ Latinh bao gồm các món như taco feijoada.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Latin American identity": bản sắc Mỹ Latinh, thường nói về sự kết hợp văn hóa bản địa, châu Âu châu Phi.

    • Latin American identity is shaped by a mix of indigenous, European, and African influences. (Bản sắc Mỹ Latinh được hình thành từ sự pha trộn của ảnh hưởng bản địa, châu Âu châu Phi.)
  • "Latin American diaspora": cộng đồng người Mỹ Latinh sốngnước ngoài.

    • The Latin American diaspora has grown significantly in Europe and Asia. (Cộng đồng người Mỹ Latinh ở nước ngoài đã phát triển đáng kểchâu Âu châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Latin America (danh từ riêng): khu vực Mỹ Latinh.
    • Latin America is known for its diverse ecosystems. (Mỹ Latinh nổi tiếng với các hệ sinh thái đa dạng.)
  • Latino/Latina (danh từ): người Mỹ Latinh (thường dùng trong tiếng Anh, đặc biệtHoa Kỳ).
    • He is a Latino from Mexico. (Anh ấy người Latino đến từ Mexico.)
Từ đồng nghĩa
  • Hispanic (tính từ): thuộc về người nói tiếng Tây Ban Nha, nhưng không hoàn toàn trùng khớp "Latin American" bao gồm cả người nói tiếng Bồ Đào Nha (Brazil).
  • South American (tính từ/danh từ): người Nam Mỹ, nhưng hẹp hơn không bao gồm Trung Mỹ Caribe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "latin american", đây danh từ/tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "latin american".)

Từ chứa "latin american"